Bình luận Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt

Đánh giá Nghĩa Của Từ Month Là Gì ? Nghĩa Của Từ Month Trong Tiếng Việt là chủ đề trong bài viết hôm nay của Kí tự đặc biệt Kiemvumobile.com. Đọc content để biết đầy đủ nhé.

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt

Bạn đang xem: Month là gì




month /mʌnθ/
danh từ thánglunar month: tháng âm lịchsolar month: tháng dương lịchmonth”s mind lễ cầu kinh một tháng sau khi chết; lễ giỗ ba mươi ngàymonth of Sundays một thời gian dài vô tận


 thángby the month: theo thángcalendar month: tháng thường (trái với tháng thiên văn)calendar month: tháng theo lịchcontract month: tháng giao hàngcontract month: tháng đến hạncurrent month: tháng nàycurrent month: trong thángcurrent month delivery: sự giao hàng trong thángdelivery month: tháng giao hàngdelivery month: tháng giaoend month settlement: quyết toán cuối tháng (trong giao dịch chứng khoán)end month settlement: toán cuối tháng (trong giao dịch chứng khoán)end of the month: cuối thángevery other month: cách tháng (hai tháng một lần)half month hire: tiền thuê trả nửa tháng một kỳlet by the month: cho thuê theo thángmid month settlement: quyết toán ngày 15 hàng thángmonth accounting: quyết toán hàng tháng, cuối thángmonth end delivery: giao hàng cuối thángmonth of seasonal tight money: tháng thiếu tiềnmonth of shipment: tháng chở hàngmonth order: đặt hàng hàng thángnear month: tháng sắp tớinearest month: tháng gần nhấtpast month: tháng trướcpast month: tháng rồipresent month (the …): tháng nàyquoted month: tháng thanh toánrent by the month: thuê theo thángrent by the month (to…): thuê theo thángrunning month: tháng nàysettlement month: tháng thanh toánspot delivery month: tháng giao hàng ngayspot month: tháng hàng sẵn sàng giao

Xem thêm: calendar month


Từ điển Collocation

month noun

ADJ. last, past The past few months have been hectic. | preceding, previous, recent | current | coming, following, next, future Winning stories will be published in the magazine in future months. | consecutive, successive | alternate | intervening To occupy the intervening months she took a temporary job. | early, later the early months of 2003 | cold, dry, hot, wet | autumn, spring, summer, winter hot summer months | lunar | calendar | record This has been a record month for sales.

VERB + MONTH spend He spent about a month decorating the house. | take It took months to find another job.

MONTH + VERB elapse, go by, pass

PREP. by the ~ paid by the month | during/in a/the ~ of The festival is always held in the month of May. | for a ~ It hasn”t rained for months. | in a ~ We”re getting married in a month/in a month”s time. | over/under a ~ I”ve been working on the illustration for over a month. | per ~ What does the salary work out as per month? | ~ of The months of July and August are the hottest.

PHRASES a time of the month Our money”s usually running low by this time of the month.
More information about MONTH

Xem thêm: Ico Coin Là Gì

the month of ~ The bus service will be offered free of charge to residents for the month of August.

last, next, that, this ~ the/this coming ~ the following/previous ~ She”ll be 40 this coming September.

~ (of) last/next/that/this year ~ (of) the/this coming year ~ (of) the following/previous/same year The construction work began in May of last year.

early, late, mid-~ The strike began in late March.

the beginning, end, middle of ~ I”m going on holiday at the end of April.

first/latter/second half of ~ The first half of January was marked by intense diplomatic activity.

the period ~ Throughout the period November to February flocks of 500 or more are regularly present.

the months/weeks/year to ~ In the year to June, sales were up 12% on a year ago.

spend ~ He spent August abroad.

~ arrive, come (written) November came with especially nasty fog.

~ pass (into ~) (written) January passed into February with the crime still a mystery.

a ~ day/morning/night, etc. a misty December morning

~ (“s) edition/issue His article will appear in May”s issue of the magazine.

~ sales I picked up lots of bargains in the January sales.

~ coup, demonstration, election, meeting, referendum, revolution, riot, summit, etc. The party is to boycott the June elections.

about, around ~ We will write to you again around August.

after, before ~ We expect to take delivery some time after June.

between ~ and ~ The hotel is closed between October and April.

by ~ The refurbishment should be completed by December.

come ~ It”s back to school for him come September

(= when September comes). during ~ The museum attracted 2,000 visitors during March.

for ~ The congress is planned for February 2003.

from ~ The exhibition is open from March to November.

in ~ We”re getting married in April.

since ~ She has played only four games since November.

throughout ~ The freezing weather continued throughout January.

(up) to, until ~ The show runs until the end of October.

Từ điển WordNet


one of the twelve divisions of the calendar year; calendar month

he paid the bill last month

a time unit of approximately 30 days

he was given a month to pay the bill

Xem thêm: Podcast Là Gì – Những ý Nghĩa Của Podcast

English Synonym and Antonym Dictionary

syn.: calendar month

Chuyên mục: Hỏi Đáp